Tổng hợp từ vựng cơ bản nhất về tiếng Nhật chủ đề chụp ảnh

Tiếng Nhật chủ đề chụp ảnh

Chụp ảnh là một sở thích phổ biến được nhiều người yêu thích trên toàn thế giới, và Nhật Bản cũng không ngoại lệ. Tiếng Nhật chủ đề chụp ảnh có nhiều từ vựng phong phú liên quan đến nhiếp ảnh, từ những thuật ngữ cơ bản đến những kỹ thuật nâng cao. Việc nắm bắt vốn từ vựng tiếng Nhật về chủ đề này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với những người đam mê nhiếp ảnh tại Nhật Bản, đồng thời nâng cao kỹ năng chụp ảnh của bản thân.

1. Các từ vựng cơ bản về tiếng Nhật chủ đề chụp ảnh:

  • Kamera (カメラ): Máy ảnh
  • Shashin (写真): Ảnh chụp
  • Toru (撮る): Chụp ảnh
  • Mitsuru (見せる): Xem ảnh
  • Tsukeru (つける): Gắn (ống kính, thẻ nhớ)
  • Hazusu (はずす): Tháo (ống kính, thẻ nhớ)
  • Bosu (ボケ): Mờ (tiền cảnh hoặc hậu cảnh)
  • Kēsu (ケース): Vỏ máy ảnh
  • Sando (三脚): Chân máy
  • Sutorasshu (ストラップ): Dây đeo máy ảnh
  • Renzu (レンズ): Ống kính
  • Furasshu (フラッシュ): Đèn flash
  • Zūmu (ズーム): Zoom
  • Shātta (シャッター): Cò nhả máy
  • Taimā (タイマー): Hẹn giờ
  • Reshīru (レリーズ): Chốt nhả máy từ xa
  • Dispurei (ディスプレイ): Màn hình LCD
  • Menyū (メニュー): Menu
  • Sōchi (設定): Cài đặt
  • Print (プリント): In ảnh
  • Ēdesu (編集): Chỉnh sửa ảnh

2. Các từ vựng về kỹ thuật chụp ảnh:

  • Kōshō (構図): Bố cục ảnh
  • Kankaku (感覚): Cảm quan
  • Aisu (アイソ): ISO
  • Shutter supiido (シャッタースピード): Tốc độ màn trập
  • Aperture (絞り): Khẩu độ
  • White balance (ホワイトバランス): Cân bằng trắng
  • Exposure (露出): Độ phơi sáng
  • Depth of field (被写界深度): Độ sâu trường ảnh
  • Focus (フォーカス): Lấy nét
  • Manual focus (マニュアルフォーカス): Lấy nét thủ công
  • Auto focus (オートフォーカス): Lấy nét tự động
  • Macro photography (マクロ撮影): Chụp ảnh macro
  • Telephoto photography (望遠撮影): Chụp ảnh tele
  • Wide-angle photography (広角撮影): Chụp ảnh góc rộng
  • Night photography (夜景撮影): Chụp ảnh ban đêm
  • Street photography (ストリートフォトグラフィー): Chụp ảnh đường phố
  • Portrait photography (ポートレート撮影): Chụp ảnh chân dung
  • Landscape photography (風景写真): Chụp ảnh phong cảnh
  • Wildlife photography (野生動物写真): Chụp ảnh động vật hoang dã

3. Các từ vựng về chỉnh sửa ảnh:

  • Editing software (編集ソフト): Phần mềm chỉnh sửa ảnh
  • Photoshop (フォトショップ): Photoshop
  • Lightroom (ライトルーム): Lightroom
  • GIMP (ギンプ): GIMP
  • Crop (トリミング): Cắt ảnh
  • Resize (リサイズ): Thay đổi kích thước ảnh
  • Rotate (回転): Xoay ảnh
  • Adjust brightness (明るさを調整する): Điều chỉnh độ sáng
  • Adjust contrast (コントラストを調整する): Điều chỉnh độ tương phản
  • Adjust color (色を調整する): Điều chỉnh màu sắc
  • Add filters (フィルターを追加する): Thêm bộ lọc
  • Remove blemishes (しみを取り除く): Xóa bỏ khuyết điểm
  • Sharpen (シャープにする): Làm sắc nét ảnh
  • Blur (ぼかす): Làm mờ ảnh

Tiếp theo các từ vựng tiếng Nhật về chủ đề chụp ảnh:

5. Các từ vựng về phụ kiện chụp ảnh:

  • Baterī (バッテリー): Pin
  • Memori kādo (メモリーカード): Thẻ nhớ
  • Sanpōdo (三脚台): Giá đỡ máy ảnh
  • Renzu kappu (レンズキャップ): Nắp ống kính
  • Furasshu kaabá (フラッシュカバー): Nắp đèn flash
  • Kēsu (ケース): Vỏ máy ảnh
  • Sutorappu (ストラップ): Dây đeo máy ảnh
  • Bāgu (バッグ): Túi đựng máy ảnh
  • Kīringu (キーリング): Móc khóa máy ảnh
  • Puriintaā (プリンター): Máy in ảnh
  • Kēburu (ケーブル): Cáp
続きを読む  CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP INTERNSHIP HIGOI - MARUWA

6. Các từ vựng về mạng xã hội và chia sẻ ảnh:

  • Sōsharu netāwaaku (ソーシャルネットワーク): Mạng xã hội
  • Facebook (フェイスブック): Facebook
  • Instagram (インスタグラム): Instagram
  • Twitter (ツイッター): Twitter
  • Upload (アップロード): Tải ảnh lên
  • Download (ダウンロード): Tải ảnh xuống
  • Like (いいね): Thích
  • Comment (コメント): Bình luận
  • Share (シェア): Chia sẻ
  • Hash tag (ハッシュタグ): Hashtag

7. Một số câu nói tiếng Nhật về chụp ảnh:

  • Shashin wa kokoro o utsusu mono desu (写真は心を写すものです): Ảnh chụp là để ghi lại tâm hồn.
  • Kōshō ga zen desu (構図が全てです): Bố cục là tất cả.
  • Hikari wa seimei desu (光は生命です): Ánh sáng là sự sống.
  • Shashin wa tsukurimono desu (写真は作り物です): Ảnh chụp là do con người tạo ra.
  • Monomimi wa shashin no tamashii desu (モノクロは写真の魂です): Ảnh đen trắng là linh hồn của nhiếp ảnh.

Tham khảo một số thông tin về Chương trình Du học Nhật Bản.

Nắm bắt vốn từ vựng tiếng Nhật về chủ đề chụp ảnh sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với những người đam mê nhiếp ảnh tại Nhật Bản, đồng thời nâng cao kỹ năng chụp ảnh của bản thân. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích